Type any word!

"quest for" in Vietnamese

sự tìm kiếmhành trình tìm kiếm

Definition

Nỗ lực lâu dài hoặc quyết tâm để tìm kiếm điều gì đó quan trọng hay khó đạt được.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang ý nghĩa trang trọng, thường dùng trong sách, báo; ‘sự tìm kiếm’ thường đi với các từ như ‘tri thức’, ‘chân lý’, ‘ý nghĩa’. Không dùng trong hội thoại thông thường.

Examples

His quest for knowledge never ends.

**Sự tìm kiếm** tri thức của anh ấy không bao giờ kết thúc.

The hero went on a quest for the lost treasure.

Người anh hùng bắt đầu **hành trình tìm kiếm** kho báu bị mất.

She is on a quest for happiness.

Cô ấy đang trong **hành trình tìm kiếm** hạnh phúc.

In his quest for success, he worked day and night.

Trong **hành trình tìm kiếm** thành công, anh ấy đã làm việc ngày đêm.

People’s quest for meaning often leads them to travel the world.

**Hành trình tìm kiếm** ý nghĩa khiến nhiều người chu du khắp thế giới.

Our quest for answers brought us closer together as a team.

**Hành trình tìm kiếm** câu trả lời đã giúp nhóm chúng tôi gắn kết hơn.