Type any word!

"queries" in Vietnamese

truy vấncâu hỏi (chính thức)

Definition

Yêu cầu tìm kiếm hoặc câu hỏi về thông tin, thường dùng trong môi trường trang trọng, kỹ thuật hoặc kinh doanh. Cũng chỉ yêu cầu tìm kiếm dữ liệu trong các hệ thống máy tính.

Usage Notes (Vietnamese)

'Queries' thường dùng trong văn bản chính thức, hỗ trợ khách hàng hay lĩnh vực CNTT. Trong đời thường, dùng 'questions' để thay thế trong giao tiếp.

Examples

The help desk will answer your queries soon.

Bộ phận hỗ trợ sẽ sớm trả lời các **truy vấn** của bạn.

Do you have any queries about the new policy?

Bạn có bất kỳ **truy vấn** nào về chính sách mới không?

All customer queries must be answered within 24 hours.

Tất cả các **truy vấn** của khách hàng phải được trả lời trong vòng 24 giờ.

Let me know if you have any more queries after the meeting.

Hãy báo cho tôi nếu bạn có thêm **truy vấn** nào sau cuộc họp.

The database can handle thousands of queries every second.

Cơ sở dữ liệu có thể xử lý hàng nghìn **truy vấn** mỗi giây.

She always has a few queries before making a decision.

Cô ấy luôn có vài **truy vấn** trước khi đưa ra quyết định.