Type any word!

"queerly" in Vietnamese

một cách kỳ lạmột cách khác thường

Definition

Diễn tả một cách làm việc gì đó một cách lạ lùng hoặc không như mong đợi; khác thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong văn viết hoặc văn phong trang trọng để diễn tả sự kỳ lạ. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Có nghĩa tương tự 'oddly', 'strangely'. Tránh dùng với ngữ cảnh liên quan đến cộng đồng LGBTQ+.

Examples

He looked at me queerly when I asked the question.

Khi tôi hỏi câu đó, anh ấy nhìn tôi **một cách kỳ lạ**.

The cat moved queerly across the floor.

Con mèo di chuyển **một cách kỳ lạ** trên sàn nhà.

She smiled queerly at the joke.

Cô ấy cười **một cách kỳ lạ** với câu chuyện cười đó.

The wind was blowing queerly all night, making strange sounds.

Suốt đêm, gió thổi **một cách kỳ lạ** và tạo ra những âm thanh lạ.

He answered my question queerly, as if he was hiding something.

Anh ấy trả lời câu hỏi của tôi **một cách kỳ lạ**, như thể đang giấu điều gì đó.

Everyone suddenly started behaving queerly after the announcement.

Sau thông báo, mọi người đều bắt đầu cư xử **một cách kỳ lạ**.