Type any word!

"queenly" in Vietnamese

quý pháiđường bệnhư nữ hoàng

Definition

Diễn tả người hoặc vật có sự thanh cao, duyên dáng và dáng vẻ quý tộc như nữ hoàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn học hoặc những dịp trang trọng để khen vẻ ngoài, cử chỉ có khí chất như nữ hoàng; không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

She walked with a queenly grace across the room.

Cô ấy bước đi với dáng vẻ **quý phái** khắp căn phòng.

Her queenly smile impressed everyone at the event.

Nụ cười **quý phái** của cô ấy khiến mọi người đều ấn tượng.

The actress wore a queenly gown to the award show.

Nữ diễn viên mặc chiếc váy **quý phái** tại lễ trao giải.

With her queenly bearing, she commanded respect from everyone in the room.

Với **phong thái quý phái** của mình, cô ấy khiến mọi người trong phòng phải tôn trọng.

There's a queenly elegance about the way she speaks and moves.

Có một vẻ **quý phái** trong cách cô ấy nói chuyện và di chuyển.

People admired her queenly calm even in stressful moments.

Mọi người ngưỡng mộ sự bình tĩnh **quý phái** của cô ấy ngay cả khi căng thẳng.