Type any word!

"quebec" in Vietnamese

QuebecThành phố Quebec

Definition

Quebec là một tỉnh lớn ở miền đông Canada, nổi tiếng với cộng đồng nói tiếng Pháp và nền văn hóa độc đáo. Từ này cũng có thể chỉ thành phố Quebec, thủ phủ của tỉnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Quebec' vừa để chỉ cả tỉnh lẫn thành phố, nên phải chú ý ngữ cảnh. Thường được hiểu là tỉnh Quebec nếu không nói rõ 'Quebec City'. Tỉnh này chủ yếu sử dụng tiếng Pháp.

Examples

Quebec is the largest province in Canada by area.

**Quebec** là tỉnh lớn nhất Canada về diện tích.

Many people in Quebec speak French.

Nhiều người ở **Quebec** nói tiếng Pháp.

I want to visit Quebec one day.

Tôi muốn đến thăm **Quebec** một ngày nào đó.

Have you ever been to Quebec during the winter carnival?

Bạn đã từng đến **Quebec** vào dịp lễ hội mùa đông chưa?

My cousin moved to Quebec for university last year.

Anh họ tôi đã chuyển đến **Quebec** để học đại học vào năm ngoái.

Some of the best poutine you'll ever eat is in Quebec.

Một số poutine ngon nhất bạn từng ăn là ở **Quebec**.