"quasar" in Vietnamese
Definition
Quasar là một vật thể cực kỳ sáng và xa trong vũ trụ, phát sáng nhờ lỗ đen siêu lớn ở trung tâm thiên hà.
Usage Notes (Vietnamese)
'Quasar' chủ yếu dùng trong lĩnh vực thiên văn hoặc khoa học, hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
A quasar is brighter than a whole galaxy.
Một **quasar** sáng hơn cả một thiên hà.
Astronomers study quasars to learn about the early universe.
Các nhà thiên văn học nghiên cứu các **quasar** để tìm hiểu về vũ trụ thuở sơ khai.
The discovery of the first quasar was a big step in astronomy.
Việc phát hiện ra **quasar** đầu tiên là một bước tiến lớn trong ngành thiên văn.
If you point a powerful telescope at the sky, you might see a distant quasar.
Nếu bạn hướng kính viễn vọng mạnh lên bầu trời, bạn có thể thấy một **quasar** xa xôi.
Scientists believe some quasars formed billions of years ago.
Các nhà khoa học tin rằng một số **quasar** đã hình thành cách đây hàng tỷ năm.
My favorite book has a story where a spaceship visits a quasar.
Cuốn sách yêu thích của tôi có một câu chuyện về tàu vũ trụ ghé thăm một **quasar**.