"quark" in Vietnamese
Definition
Quark là một hạt cực kỳ nhỏ, là thành phần cơ bản cấu tạo nên vật chất trong vật lý. Các quark kết hợp để tạo ra proton và neutron bên trong nguyên tử.
Usage Notes (Vietnamese)
'Quark' thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là vật lý lý thuyết hoặc giáo dục. Không dùng trong cuộc sống thường ngày.
Examples
A quark is smaller than an atom.
Một **quark** nhỏ hơn nguyên tử.
There are six types of quarks in physics.
Trong vật lý có sáu loại **quark**.
Protons are made from quarks.
Proton được tạo thành từ các **quark**.
It's amazing how much energy is stored inside a single quark.
Thật ngạc nhiên khi có bao nhiêu năng lượng được lưu trữ bên trong một **quark**.
Most people have never seen a quark, even in pictures—it's just too small.
Hầu hết mọi người chưa từng thấy **quark**, kể cả trong tranh—nó quá nhỏ.
Scientists study quarks to understand the universe better.
Các nhà khoa học nghiên cứu **quark** để hiểu rõ hơn về vũ trụ.