"quantifiers" in Vietnamese
Definition
Là những từ hoặc cụm từ dùng để diễn tả số lượng, ví dụ như 'some', 'many', 'a few', 'much'. Những từ này giúp xác định có bao nhiêu hoặc bao nhiêu cái gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Các từ như 'some', 'any', 'many', 'much', 'a few', 'a lot of', 'several' rất phổ biến. Một số dùng với danh từ đếm được ('many apples'), một số với danh từ không đếm được ('much water'). Hãy chọn đúng từ theo loại danh từ và ngữ cảnh.
Examples
'Many', 'some', and 'few' are common quantifiers.
'Many', 'some', và 'few' là các **từ chỉ lượng** phổ biến.
We use quantifiers to show how much or how many.
Chúng ta dùng **từ chỉ lượng** để thể hiện số lượng hoặc bao nhiêu.
'Much' is a quantifier used with uncountable nouns.
'Much' là một **từ chỉ lượng** dùng với danh từ không đếm được.
Learners often mix up which quantifiers go with countable or uncountable nouns.
Người học thường nhầm lẫn giữa các **từ chỉ lượng** dùng cho danh từ đếm được hoặc không đếm được.
Choosing the right quantifier makes your sentences clearer.
Chọn đúng **từ chỉ lượng** sẽ giúp câu văn rõ ràng hơn.
There are lots of English quantifiers you’ll use every day, like 'some', 'most', and 'all'.
Có rất nhiều **từ chỉ lượng** tiếng Anh bạn sẽ dùng hàng ngày như 'some', 'most', 'all'.