"quantifiable" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó có thể định lượng nghĩa là nó có thể được đo lường hoặc biểu thị bằng con số.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh học thuật, khoa học hoặc chính thức, như 'quantifiable data', 'quantifiable results'. Trái nghĩa với 'qualitative'.
Examples
The results of the experiment are quantifiable.
Kết quả của thí nghiệm là **có thể định lượng**.
Is your progress quantifiable?
Tiến bộ của bạn có **có thể định lượng** không?
We need quantifiable data for the report.
Chúng ta cần dữ liệu **có thể định lượng** cho báo cáo.
Not everything that's important is quantifiable.
Không phải mọi thứ quan trọng đều **có thể định lượng**.
Can you give me something more quantifiable to work with?
Bạn có thể cho tôi cái gì đó **có thể định lượng** hơn để tôi xử lý không?
The team set quantifiable goals to track their success.
Nhóm đã đặt ra các mục tiêu **có thể định lượng** để theo dõi thành công.