Type any word!

"qualms" in Vietnamese

băn khoăndo dựáy náy

Definition

Cảm giác lo lắng hoặc do dự vì không chắc việc gì đó là đúng đắn về mặt đạo đức hay không.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều; các cụm 'have qualms about' (do dự về điều gì đó), 'no qualms about' (không do dự). Dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc khi nói về lương tâm, đạo đức.

Examples

She had qualms about lying to her friend.

Cô ấy có **băn khoăn** về việc nói dối bạn mình.

Do you have any qualms about this decision?

Bạn có **băn khoăn** gì về quyết định này không?

He showed no qualms about taking the job.

Anh ấy không hề **do dự** khi nhận công việc đó.

I had some qualms about moving to a new country, but it turned out great.

Tôi đã có một vài **băn khoăn** về việc chuyển đến một đất nước mới, nhưng cuối cùng lại rất tốt đẹp.

Most people have qualms when making big life changes.

Hầu hết mọi người đều có **băn khoăn** khi thực hiện những thay đổi lớn trong cuộc sống.

She had no qualms about speaking her mind in front of everyone.

Cô ấy **không hề do dự** khi phát biểu trước mọi người.