"qualification" in Vietnamese
Definition
Bằng cấp hoặc trình độ là giấy tờ hoặc kỹ năng chứng minh ai đó đủ khả năng, đủ điều kiện làm việc hoặc học tập ở lĩnh vực nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bằng cấp' thường dùng cho các giấy tờ như bằng đại học, chứng chỉ nghề. Ngoài ra còn dùng cho tiêu chuẩn, kỹ năng cần thiết ('đáp ứng tiêu chuẩn'). Trong thể thao có nghĩa là vòng loại.
Examples
I have a qualification in teaching English.
Tôi có **bằng cấp** dạy tiếng Anh.
Do you meet the qualifications for this job?
Bạn có đáp ứng **tiêu chuẩn** cho công việc này không?
A university degree is an important qualification.
Bằng đại học là một **bằng cấp** quan trọng.
He got the job because he had the right qualifications and experience.
Anh ấy được nhận việc vì có **bằng cấp** và kinh nghiệm phù hợp.
Experience is just as valuable as any formal qualification.
Kinh nghiệm quý giá không kém bất kỳ **bằng cấp** chính thức nào.
We need to check if all applicants have the necessary qualifications.
Chúng ta cần kiểm tra xem tất cả ứng viên có đủ **bằng cấp** cần thiết không.