Type any word!

"quake in your boots" in Indonesian

nghiến răng vì sợrun cầm cập vì sợ

Definition

Sợ hãi hoặc lo lắng đến mức toàn thân run lên, thường vì ai đó hoặc điều gì đó làm mình sợ.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong hội thoại hoặc nói đùa để nhấn mạnh sự sợ hãi, không dùng khi nói về lạnh. Không nên dùng trong văn phong trang trọng.

Examples

When I saw the big dog, I began to quake in my boots.

Khi tôi nhìn thấy con chó lớn, tôi bắt đầu **run cầm cập vì sợ**.

The scary movie made her quake in her boots.

Bộ phim kinh dị khiến cô ấy **run cầm cập vì sợ**.

I used to quake in my boots before every exam.

Trước mỗi kỳ thi, tôi đều **run cầm cập vì sợ**.

The boss's angry voice made everyone quake in their boots.

Giọng nói giận dữ của sếp khiến mọi người đều **run cầm cập vì sợ**.

Don't let that mean teacher make you quake in your boots!

Đừng để cô giáo nghiêm khắc đó làm bạn **run cầm cập vì sợ** nhé!

He talks tough, but he was quaking in his boots during the interview.

Anh ấy nói cứng, nhưng lúc phỏng vấn thì lại **run cầm cập vì sợ**.