Type any word!

"quads" in Vietnamese

cơ tứ đầuđùi trước

Definition

'Quads' thường chỉ nhóm cơ lớn ở phía trước đùi (cơ tứ đầu) trong thể hình. Đôi khi cũng có thể nói về xe bốn bánh (ATV), nhưng ít phổ biến hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng thân mật trong môi trường phòng tập, thể hình, như 'cơ quads đau', 'tập cho quads'. Ít xuất hiện trong ngôn ngữ chính thức hay y khoa.

Examples

My quads hurt after running yesterday.

Sau khi chạy hôm qua, **quads** của tôi bị đau.

He has very strong quads from cycling.

Anh ấy có **quads** rất khỏe nhờ đạp xe.

Squats are good for your quads.

Bài squat rất tốt cho **quads**.

After hiking up the hill, my quads were on fire!

Sau khi leo đồi, **quads** của tôi như bốc cháy!

You’ll really feel your quads working in this exercise.

Bạn sẽ thực sự cảm nhận **quads** hoạt động trong bài tập này.

She trains her quads because she wants more powerful legs for soccer.

Cô ấy tập **quads** để có đôi chân mạnh hơn cho bóng đá.