Type any word!

"quadruplets" in Vietnamese

sinh tưbốn đứa trẻ sinh cùng lúc

Definition

Bốn đứa trẻ được sinh ra cùng lúc từ một người mẹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh y khoa hoặc gia đình. 'Twins' chỉ hai, 'triplets' chỉ ba còn 'sinh tư' là bốn. Không phổ biến như sinh đôi hoặc sinh ba.

Examples

The family was surprised to have quadruplets.

Gia đình đã bất ngờ khi có **sinh tư**.

Quadruplets are rare compared to twins.

**Sinh tư** hiếm hơn so với sinh đôi.

Each of the quadruplets has a different personality.

Mỗi **sinh tư** đều có tính cách riêng.

After years of trying, they welcomed quadruplets into their family.

Sau nhiều năm cố gắng, họ đã chào đón **sinh tư** vào gia đình.

Raising quadruplets can be a real adventure for parents.

Nuôi dạy **sinh tư** có thể là một cuộc phiêu lưu thực sự đối với cha mẹ.

People always ask if the quadruplets ever get mixed up at school.

Mọi người luôn hỏi liệu **sinh tư** có bao giờ bị nhầm lẫn ở trường không.