"quadrangle" in Vietnamese
Definition
Hình có bốn cạnh, hoặc khu vực sân trống nằm giữa các toà nhà, thường thấy ở trường học hoặc đại học.
Usage Notes (Vietnamese)
Hình học là 'tứ giác'; còn nói về sân trường thường dùng 'sân trường', 'sân trong'. Không dùng từ này cho khu vực không có bốn cạnh rõ ràng.
Examples
The students gathered in the quadrangle for the school assembly.
Các học sinh tập trung tại **sân vuông** để dự lễ chào cờ.
Our classroom window looks out onto the quadrangle.
Cửa sổ lớp học của chúng tôi nhìn ra **sân vuông**.
The university has a beautiful old quadrangle surrounded by stone buildings.
Trường đại học có một **sân vuông** cổ kính và đẹp mắt, bao quanh bởi các toà nhà đá.
Let's meet in the quadrangle after lunch; it's usually quiet there.
Sau bữa trưa gặp nhau ở **sân vuông** nhé, chỗ đó thường yên tĩnh lắm.
During the festival, the quadrangle is full of music and food stalls.
Trong lễ hội, **sân vuông** ngập tràn âm nhạc và các gian hàng ẩm thực.
You can see people studying or playing frisbee in the quadrangle when the weather is nice.
Khi trời đẹp, bạn có thể thấy nhiều người học tập hoặc chơi ném đĩa ở **sân vuông**.