"pythons" in Vietnamese
Definition
Trăn là loài rắn lớn, không có nọc độc, sống ở châu Phi, châu Á và châu Úc; chúng giết mồi bằng cách quấn quanh và siết chặt con mồi.
Usage Notes (Vietnamese)
'trăn' vừa dùng cho số ít lẫn số nhiều; ở đây chỉ số nhiều. Hay gặp cụm như: 'trăn khổng lồ', 'trăn Miến Điện'. Không nhầm lẫn với 'Python' (ngôn ngữ lập trình). Thường xuất hiện trong ngữ cảnh động vật hoang dã.
Examples
Pythons can grow to more than five meters long.
**Trăn** có thể dài hơn năm mét.
Zoo visitors watched the pythons sleeping in their enclosure.
Khách thăm sở thú đã quan sát **trăn** đang ngủ trong chuồng của chúng.
Some pythons live in the rainforest, while others inhabit dry areas.
Một số **trăn** sống ở rừng mưa nhiệt đới, số khác lại ở vùng khô cằn.
In some parts of the world, pythons are kept as exotic pets.
Ở một số nơi trên thế giới, **trăn** được nuôi làm thú cưng quý hiếm.
Have you seen those huge pythons on TV? They're incredible!
Bạn đã từng thấy những con **trăn** khổng lồ trên TV chưa? Chúng thật đáng kinh ngạc!
Pythons aren't venomous, but they're still dangerous because of their size and strength.
**Trăn** không có nọc độc, nhưng chúng vẫn nguy hiểm nhờ kích thước và sức mạnh.