Type any word!

"pyjama" in Vietnamese

bộ đồ ngủ

Definition

Bộ đồ ngủ là bộ quần áo rộng rãi, thoải mái gồm áo và quần, thường mặc khi đi ngủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tiếng Anh, Anh gọi là 'pyjama', Mỹ là 'pajama'. Tiếng Việt chỉ dùng 'bộ đồ ngủ' không phân biệt số ít hay số nhiều. Một số cụm thường gặp: 'mặc đồ ngủ', 'đồ ngủ trẻ em', 'đồ ngủ sọc'.

Examples

I wear my pyjama when I go to bed.

Tôi mặc **bộ đồ ngủ** khi đi ngủ.

Her pyjama is blue with white dots.

**Bộ đồ ngủ** của cô ấy màu xanh lam, chấm bi trắng.

Children should change into their pyjama before bedtime.

Trẻ em nên thay **bộ đồ ngủ** trước khi đi ngủ.

It’s so cold, I wish I had brought my thick pyjama with me.

Trời lạnh quá, giá mà tôi mang theo **bộ đồ ngủ** dày của mình.

He spent all Sunday morning in his pyjama, drinking coffee.

Anh ấy dành cả sáng Chủ nhật mặc **bộ đồ ngủ** uống cà phê.

Don’t forget to pack your pyjama for the sleepover tonight!

Đừng quên mang **bộ đồ ngủ** cho buổi ngủ lại tối nay nhé!