"puzzlement" in Vietnamese
Definition
Cảm giác bối rối hoặc ngạc nhiên khi không hiểu điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Cụm như 'vẻ mặt bối rối', 'sắc mặt hoang mang' rất phổ biến. Hiếm khi dùng trong hội thoại thường ngày.
Examples
Her face showed puzzlement when she saw the strange animal.
Khi nhìn thấy con vật lạ, gương mặt cô ấy lộ rõ **sự bối rối**.
The instructions filled him with puzzlement.
Những hướng dẫn đã làm anh ấy đầy **sự hoang mang**.
There was a sense of puzzlement in the room.
Trong phòng có một cảm giác **bối rối**.
He listened in puzzlement as they argued in a language he didn't know.
Anh ấy lắng nghe với **sự bối rối** trong khi họ tranh cãi bằng một ngôn ngữ anh không biết.
A look of puzzlement crossed her face as she read the math problem.
Một nét **bối rối** hiện lên khuôn mặt cô ấy khi cô đọc bài toán.
His sudden silence was met with puzzlement by his friends.
Sự im lặng đột ngột của anh ấy khiến bạn bè **bối rối**.