Type any word!

"putzes" in Vietnamese

kẻ ngốcthằng ngốc

Definition

'Putzes' dùng để chỉ những người ngu ngốc hoặc ngớ ngẩn, mang tính xúc phạm nhẹ trong giao tiếp thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng từ này với bạn bè thân quen khi trêu đùa; tránh dùng ở môi trường trang trọng hay với người lớn tuổi.

Examples

Those two putzes forgot the homework again.

Hai **kẻ ngốc** đó lại quên bài tập về nhà rồi.

My brother calls his friends putzes when they act silly.

Em trai tôi gọi bạn mình là **kẻ ngốc** mỗi khi họ làm điều ngớ ngẩn.

Stop acting like putzes and help me clean up!

Đừng hành động như **kẻ ngốc** nữa, phụ tôi dọn dẹp đi!

Only a bunch of putzes would try to fix the TV with duct tape.

Chỉ có một đám **kẻ ngốc** mới thử sửa tivi bằng băng keo.

His coworkers are such putzes—they never get anything done on time.

Đồng nghiệp của anh ấy đúng là **kẻ ngốc**—chưa từng làm xong việc đúng hạn.

Come on, you two putzes, let's go already!

Thôi nào, hai **kẻ ngốc**, đi thôi!