"putts" in Vietnamese
Definition
Trong golf, đây là những cú đánh nhẹ trên green để đưa bóng vào hoặc gần lỗ.
Usage Notes (Vietnamese)
'cú gạt bóng' chỉ dùng trong golf, chỉ các cú đánh nhẹ trên green. Không sử dụng từ này cho các môn khác hay nghĩa khác.
Examples
She made three putts on the last hole.
Cô ấy đã thực hiện ba **cú gạt bóng** ở hố cuối.
Long putts are hard to make.
Những **cú gạt bóng** dài rất khó thực hiện.
He lined up his putts carefully.
Anh ấy đã căn chỉnh **cú gạt bóng** của mình một cách cẩn thận.
After missing several short putts, she felt frustrated.
Sau khi trượt vài **cú gạt bóng** ngắn, cô ấy cảm thấy thất vọng.
Some golfers practice their putts for hours every day.
Một số golfer luyện tập **cú gạt bóng** hàng giờ mỗi ngày.
His two best putts won him the tournament.
Hai **cú gạt bóng** tốt nhất của anh ấy đã giúp anh chiến thắng giải đấu.