Type any word!

"putrid" in Vietnamese

thối rữahôi thối

Definition

Dùng để chỉ thứ gì đó đã bị thối, phân huỷ với mùi cực kỳ khó chịu, chủ yếu nói về thức ăn hoặc vật hữu cơ. Ngoài ra cũng có thể chỉ sự tha hoá, bẩn thỉu về mặt đạo đức.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, hay đi với những danh từ như 'putrid meat', 'putrid smell', và cũng dùng cho nghĩa bóng như 'putrid corruption'.

Examples

The garbage had a putrid smell.

Rác bốc lên mùi **hôi thối**.

We found putrid meat in the fridge.

Chúng tôi phát hiện thịt **thối rữa** trong tủ lạnh.

The pond water looked putrid and green.

Nước ao trông **thối rữa** và xanh lè.

"What is that putrid stench coming from the basement?"

Cái mùi **thối rữa** kinh khủng đó từ tầng hầm bốc lên là gì vậy?

After the flood, the entire house felt putrid and unlivable.

Sau trận lũ, cả căn nhà đều **thối rữa** và không thể ở được.

The politician's actions were described as putrid corruption.

Hành động của chính trị gia được mô tả là sự **thối rữa** của tham nhũng.