Type any word!

"put your face on" in Vietnamese

trang điểm

Definition

Dùng để chỉ việc trang điểm lên mặt trước khi ra ngoài hoặc bắt đầu ngày mới. Thường dùng giữa phụ nữ với ý nghĩa vui vẻ, thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này chỉ dùng trong ngữ cảnh thân mật, hài hước giữa phụ nữ với nhau. Có nghĩa là trang điểm, không dùng cho rửa mặt hay các việc tương tự.

Examples

I need to put my face on before we leave.

Tôi cần **trang điểm** trước khi đi.

She always puts her face on in the morning.

Cô ấy luôn **trang điểm** vào buổi sáng.

Wait a minute while I put my face on.

Đợi một chút, tôi đang **trang điểm**.

Don't take photos yet—I haven't put my face on!

Đừng chụp ảnh bây giờ—tôi chưa **trang điểm** mà!

She can't answer the door until she's put her face on.

Cô ấy chưa thể mở cửa cho đến khi **trang điểm xong**.

Give me ten minutes to put my face on and I'll be ready.

Cho tôi mười phút để **trang điểm**, tôi sẽ sẵn sàng ngay.