Type any word!

"put your back to" in Vietnamese

quay lưng lại với

Definition

Quay người để lưng của bạn hướng về phía ai đó hoặc điều gì đó, thay vì phía trước. Có thể dùng theo nghĩa đen (thay đổi hướng) hoặc nghĩa bóng (phớt lờ, từ chối).

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cả nghĩa đen (chuyển động cơ thể) và nghĩa bóng ('put your back to the past'). Thường gặp trong cụm: 'put your back to the wall', 'put your back to the door'. Đừng nhầm với 'turn your back on' (chỉ sự từ chối, dứt bỏ).

Examples

Please put your back to the window for the photo.

Làm ơn, **quay lưng lại với** cửa sổ để chụp ảnh.

He put his back to the door and watched the room.

Anh ấy **quay lưng lại với** cửa và nhìn vào phòng.

She put her back to the cold wind.

Cô ấy **quay lưng lại với** gió lạnh.

Sometimes it's better to put your back to the past and look forward.

Đôi khi tốt hơn là **quay lưng lại với** quá khứ và hướng về phía trước.

He quietly put his back to the wall so he could watch everyone in the café.

Anh ấy lặng lẽ **quay lưng lại với** tường để có thể quan sát mọi người trong quán cà phê.

If you put your back to the sun, your shadow will be in front of you.

Nếu bạn **quay lưng lại với** mặt trời, bóng bạn sẽ ở phía trước.