Type any word!

"put up against" in Vietnamese

dựa vàođối đầu với

Definition

Đặt một vật dựa vào bề mặt khác, hoặc sắp xếp ai đó đối đầu hay so sánh với người/vật khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Tùy ngữ cảnh: khi nói về vật thì là đặt tựa vào; khi nói về người thì là đối đầu hoặc so sánh với ai đó, nhất là trong thi đấu hoặc cạnh tranh.

Examples

He put up against the ladder the wall.

Anh ấy **dựa** chiếc thang vào tường.

Please put up against your chairs to the table.

Vui lòng **dựng** ghế của bạn vào bàn.

They were put up against a strong team in the final.

Họ đã bị **đối đầu với** một đội mạnh ở trận chung kết.

It’s tough when you’re put up against someone with more experience.

Thật khó khi bạn bị **đối đầu với** người có nhiều kinh nghiệm hơn.

Don’t put me up against my best friend in this game!

Đừng **để tôi đối đầu với** bạn thân trong trò chơi này!

My presentation was put up against others for the award.

Bài thuyết trình của tôi đã được **so sánh với** những bài khác để xét giải thưởng.