Type any word!

"put together" in Vietnamese

lắp ráptập hợptổng hợp

Definition

Kết hợp các phần hoặc ý tưởng lại với nhau để tạo thành một tổng thể, hoặc tổ chức, sắp xếp các mục thành nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong bối cảnh nói về lắp ráp đồ vật, tổ chức thông tin hoặc nhóm, như 'put together a plan', 'put together a team'. Ngoài ra còn dùng để khen người có vẻ ngoài gọn gàng ('She looks very put together'). Không nhầm với 'put off' (trì hoãn).

Examples

Can you put together this bookshelf for me?

Bạn có thể **lắp ráp** chiếc kệ sách này giúp tôi không?

She put together a list of all the supplies we need.

Cô ấy đã **tổng hợp** danh sách tất cả các vật dụng cần thiết.

We need to put together the model before the science fair.

Chúng ta cần **lắp ráp** mô hình trước khi hội chợ khoa học diễn ra.

It took us hours to put together all the flat-pack furniture from IKEA.

Chúng tôi mất hàng giờ để **lắp ráp** tất cả đồ nội thất đóng hộp của IKEA.

They asked me to put together a proposal for the new project.

Họ nhờ tôi **tập hợp** một đề xuất cho dự án mới.

After some practice, he really has himself put together these days.

Sau khi luyện tập, dạo này anh ấy thực sự đã **ổn định bản thân**.