Type any word!

"put to it" in Vietnamese

lâm vào cảnh khó khănrơi vào tình thế khó xử

Definition

Khi một người gặp phải tình huống khó khăn hoặc bị áp lực nặng nề, cần phải cố gắng nhiều mới giải quyết được vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng, ít gặp trong hội thoại hàng ngày. Hay đi với động từ chỉ hành động tiếp theo ('phải...').

Examples

When the power went out, we were really put to it to finish our homework.

Khi mất điện, chúng tôi **lâm vào cảnh khó khăn** để hoàn thành bài tập về nhà.

She was put to it to pay all her bills on time last month.

Tháng trước, cô ấy đã **rơi vào tình thế khó xử** khi phải trả hết các hóa đơn đúng hạn.

We were really put to it during the storm, but everyone stayed safe.

Trong cơn bão, chúng tôi **lâm vào cảnh khó khăn**, nhưng tất cả đều an toàn.

You'll be put to it to find a taxi at this hour.

Vào giờ này, bạn sẽ **lâm vào cảnh khó khăn** nếu muốn tìm taxi.

He was put to it to explain his actions to the boss.

Anh ấy đã **lâm vào cảnh khó khăn** khi phải giải thích hành động của mình cho sếp.

We were really put to it trying to solve that puzzle last night.

Tối qua, chúng tôi đã **rơi vào tình thế khó xử** khi cố gắng giải câu đố đó.