"put the genie back in the bottle" in Vietnamese
Definition
Cố gắng quay trở lại trạng thái ban đầu sau khi điều gì đó đã xảy ra, dù điều này gần như không thể hoặc vô cùng khó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về những thay đổi không thể đảo ngược, lan truyền công nghệ hay thông tin. Mang hàm ý là việc làm này là bất khả thi.
Examples
Once people had seen the video online, it was impossible to put the genie back in the bottle.
Khi mọi người đã xem video trên mạng, thì không thể nào **nhốt thần đèn lại vào chai** nữa.
After the invention was released, you couldn't put the genie back in the bottle.
Sau khi phát minh được công bố, bạn không thể **nhốt thần đèn lại vào chai**.
The company tried to delete the news, but they couldn't put the genie back in the bottle.
Công ty đã cố xóa tin, nhưng họ không thể **nhốt thần đèn lại vào chai**.
Once that secret got out, there was no way to put the genie back in the bottle.
Một khi bí mật đó đã lộ ra, không còn cách nào để **nhốt thần đèn lại vào chai**.
Trying to ban that app is like trying to put the genie back in the bottle—it just won't work.
Cố cấm ứng dụng đó cũng như **nhốt thần đèn lại vào chai**—việc này sẽ không hiệu quả.
Social media changed everything; you can't put the genie back in the bottle now.
Mạng xã hội đã thay đổi mọi thứ; giờ không thể **nhốt thần đèn lại vào chai** nữa.