"put the boot in" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó đã gặp khó khăn mà lại bị chỉ trích, làm tổn thương hoặc làm cho tình hình của họ tệ hơn nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt sự nhẫn tâm hoặc quá đà khi ai đó đã khổ mà còn bị làm khổ thêm. Không chỉ dùng cho nghĩa thể chất mà còn với bình luận, chỉ trích.
Examples
After he lost his job, people started to put the boot in with harsh comments.
Sau khi anh ấy mất việc, mọi người lại **dồn thêm đau đớn** bằng những lời nhận xét gay gắt.
Don't put the boot in when he's already having a bad day.
Đừng **dồn thêm đau đớn** khi anh ấy đã có một ngày tồi tệ rồi.
Some fans like to put the boot in when their team loses.
Một số cổ động viên thích **dồn thêm đau đớn** khi đội của họ thua.
He was already struggling, but his boss really put the boot in during the meeting.
Anh ấy đã rất chật vật mà sếp lại còn **làm tình hình tệ hơn** trong cuộc họp.
It's unfair to put the boot in when someone's already down.
Thật bất công khi **dồn thêm đau đớn** lúc ai đó đã gặp khó khăn.
Every time the company has problems, the media loves to put the boot in.
Mỗi lần công ty gặp rắc rối, giới truyền thông lại thích **làm tình hình tệ hơn**.