"put straight" in Vietnamese
Definition
Làm cho một vấn đề trở nên rõ ràng hoặc chính xác bằng cách giải thích hoặc sắp xếp lại khi có sự hiểu lầm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật khi muốn làm rõ vấn đề, giải thích lại, hoặc sửa đổi điều gì. Không dùng cho vật thể trừ khi nói về việc sắp xếp gọn gàng.
Examples
Can you put straight what happened yesterday?
Bạn có thể **làm rõ** những gì đã xảy ra hôm qua không?
She helped to put straight the confusion.
Cô ấy đã giúp **làm rõ** sự nhầm lẫn đó.
He tried to put straight the facts in his report.
Anh ấy cố gắng **sửa lại** các thông tin trong báo cáo của mình.
Let me put straight what was said in the meeting.
Để tôi **làm rõ** những gì đã được nói trong cuộc họp.
Thanks for putting me straight about the rules.
Cảm ơn vì đã **làm rõ cho tôi** về các quy tắc.
She always tries to put things straight when there's a problem.
Cô ấy luôn cố gắng **sắp xếp lại mọi thứ** mỗi khi có vấn đề xảy ra.