Type any word!

"put pen to paper" in Vietnamese

bắt đầu viếtcầm bút viết

Definition

Cụm từ này dùng để diễn tả việc bắt đầu viết một điều gì đó, thường là khi bạn chuyển ý tưởng thành chữ viết trên giấy.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu áp dụng cho viết bằng tay, như sáng tác truyện hoặc viết tài liệu. Không dùng cho việc gõ máy hay nhắn tin thường ngày.

Examples

It's time to put pen to paper and start my essay.

Đã đến lúc **bắt đầu viết** bài luận của mình rồi.

He finally put pen to paper after weeks of thinking about his story.

Sau nhiều tuần suy nghĩ, anh ấy cuối cùng cũng **bắt đầu viết**.

If you want to remember your ideas, just put pen to paper.

Nếu muốn ghi nhớ ý tưởng, chỉ cần **bắt đầu viết** thôi.

I had so many ideas, but it was hard to put pen to paper and get started.

Tôi có rất nhiều ý tưởng, nhưng thật khó để **bắt đầu viết** và thực sự bắt tay vào làm.

Let's stop planning and just put pen to paper—that book won't write itself!

Hãy thôi lên kế hoạch và **bắt đầu viết** thôi—cuốn sách đó không thể tự mình viết ra đâu!

She encourages young writers to put pen to paper every day, even if it’s just a few lines.

Cô ấy luôn khuyến khích các tác giả trẻ **bắt đầu viết** mỗi ngày, dù chỉ là vài dòng.