Type any word!

"put onto" in Vietnamese

đặt lêngiao cho (công việc/thông tin)

Definition

Đặt một vật gì đó lên mặt trên của vật khác hoặc giao cho ai đó thông tin, nhiệm vụ hoặc liên hệ với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho hành động vật lý ('quết bơ lên bánh'), cũng dùng theo nghĩa bóng như giao việc mới cho ai đó. Không nhầm với 'put on' (mặc vào); 'put onto' nhấn mạnh chuyển động lên bề mặt hoặc chuyển giao.

Examples

Please put onto your coat rack when you come in.

Khi vào, vui lòng **đặt lên** giá treo áo của bạn.

She put onto some music for the guests.

Cô ấy đã **bật lên** một ít nhạc cho khách.

Can you put onto the blue folder?

Bạn có thể **đặt lên** bìa màu xanh không?

I'll put onto some coffee if anyone wants a cup.

Nếu ai muốn, tôi sẽ **pha** ít cà phê.

My boss put onto me a new project at work.

Sếp của tôi đã **giao cho** tôi một dự án mới.

He put onto a funny video to cheer everyone up.

Anh ấy **bật** một video hài để làm mọi người vui lên.