Type any word!

"put one past" in Vietnamese

ghi bànlừa (ai đó)

Definition

Ghi bàn vào lưới ai đó (đặc biệt là trong bóng đá), hoặc thành công lừa một người nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Put one past' thường dùng trong thể thao, nhất là bóng đá (ghi bàn), hoặc để nói lừa ai đó một cách thông tục. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

He managed to put one past the goalkeeper in the first half.

Anh ấy đã **ghi bàn** vào lưới thủ môn trong hiệp một.

You can't put one past her—she always knows what's going on.

Bạn không thể **lừa** cô ấy — cô ấy luôn biết mọi thứ.

Did they really put one past the teacher with that excuse?

Họ thực sự đã **lừa** thầy giáo bằng cái cớ đó à?

Our team finally put one past their star goalie after many tries.

Đội của chúng tôi cuối cùng cũng **ghi bàn** được vào lưới thủ môn ngôi sao của họ sau nhiều lần cố gắng.

Nice try, but you can't put one past me that easily.

Hay lắm, nhưng bạn không thể **lừa tôi** dễ vậy đâu.

I thought I could put one past him with my story, but he caught on immediately.

Tôi tưởng mình có thể **lừa** anh ấy bằng câu chuyện của mình, nhưng anh ấy nhận ra ngay.