Type any word!

"put one on your guard" in Vietnamese

làm ai đó cảnh giác

Definition

Khiến ai đó cảnh giác, thận trọng hoặc nghi ngờ về nguy hiểm hay rắc rối có thể xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách diễn đạt trang trọng hoặc văn chương, hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Chủ yếu dùng trong sách hoặc văn bản trang trọng.

Examples

Her strange behavior put me on my guard.

Hành vi lạ của cô ấy **làm tôi cảnh giác**.

These warning signs put tourists on their guard.

Các biển cảnh báo này **làm du khách cảnh giác**.

His sudden question put her on her guard.

Câu hỏi đột ngột của anh ấy **làm cô ấy cảnh giác**.

The locked doors really put me on my guard when I entered the building at night.

Khi tôi vào tòa nhà buổi tối, những cánh cửa khóa thực sự **làm tôi cảnh giác**.

Seeing the same car following me twice put me on my guard.

Thấy cùng một chiếc xe đi theo mình hai lần **làm tôi cảnh giác**.

If someone asks too many personal questions, it usually puts me on my guard.

Nếu ai đó hỏi quá nhiều câu hỏi riêng tư, tôi thường **trở nên cảnh giác**.