Type any word!

"put it down" in Vietnamese

đặt xuốngghi lại

Definition

Đặt vật bạn đang cầm xuống một bề mặt; cũng có thể là ghi chép lại điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng thân mật cho cả hành động đặt vật xuống hoặc ghi chú. 'put someone down' (chỉ trích) là nghĩa khác.

Examples

Please put it down on the desk.

Làm ơn **đặt nó xuống** bàn.

You can put it down now, thank you.

Bạn có thể **đặt nó xuống** bây giờ, cảm ơn nhé.

I need to put it down in my notebook before I forget.

Tôi cần **ghi lại** vào sổ trước khi quên.

She told her son to put it down and finish his homework.

Cô ấy bảo con trai **đặt nó xuống** và làm bài tập về nhà.

Don't forget to put it down in your planner so you remember the meeting.

Đừng quên **ghi lại** vào sổ kế hoạch để nhớ cuộc họp nhé.

He was about to buy it, but then he decided to put it down and walk away.

Anh ấy định mua nó, nhưng sau đó quyết định **đặt xuống** rồi bỏ đi.