Type any word!

"put in touch with" in Vietnamese

kết nốigiới thiệu

Definition

Giúp ai đó gặp gỡ hoặc kết nối với người khác để họ có thể trò chuyện hoặc hợp tác với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong môi trường chuyên nghiệp hoặc kết nối. 'put someone in touch with' là giúp giới thiệu hai người nói chuyện hoặc hợp tác.

Examples

Can you put me in touch with your manager?

Bạn có thể **kết nối tôi** với quản lý của bạn không?

I will put you in touch with the right person.

Tôi sẽ **kết nối bạn** với người phù hợp.

She put me in touch with a good doctor.

Cô ấy đã **giới thiệu tôi** với một bác sĩ giỏi.

If you need more information, I'll put you in touch with my colleague who handles that.

Nếu bạn cần thêm thông tin, tôi sẽ **kết nối bạn** với đồng nghiệp phụ trách việc đó.

Let me put you in touch with someone who's already been through this process.

Để tôi **kết nối bạn** với người đã trải qua quy trình này rồi.

My friend can help you out—I’ll put you in touch with her.

Bạn tôi có thể giúp bạn — tôi sẽ **kết nối bạn** với cô ấy.