"put a foot wrong" in Vietnamese
Definition
Trong hoàn cảnh mà ai đó thường làm đúng, nếu họ mắc phải một sai lầm hoặc lỗi nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng phủ định như 'không bao giờ mắc sai lầm' để khen ngợi ai đó; không liên quan đến hành động đi bộ thực tế.
Examples
He has never put a foot wrong at work.
Anh ấy chưa từng **mắc sai lầm** nào ở nơi làm việc.
Sarah is so careful; she hardly ever puts a foot wrong.
Sarah rất cẩn thận; cô ấy hiếm khi **mắc sai lầm**.
I hope I don't put a foot wrong during my first day.
Tôi hy vọng mình sẽ không **mắc sai lầm** vào ngày đầu tiên.
His performance was perfect—he didn't put a foot wrong all night.
Phần trình diễn của anh ấy hoàn hảo—anh ấy không **mắc bất kỳ sai lầm** nào suốt cả đêm.
She’s the kind of leader who rarely puts a foot wrong, even under pressure.
Cô ấy là kiểu lãnh đạo hiếm khi **mắc sai lầm**, kể cả khi bị áp lực.
If you ever put a foot wrong in this job, people notice immediately.
Nếu bạn **mắc sai lầm** trong công việc này, mọi người sẽ nhận ra ngay.