Type any word!

"put a bee in your bonnet" in Vietnamese

khiến ai đó cứ bận tâm về điều gì

Definition

Khiến ai đó có ý tưởng hay nỗi lo không thể ngừng nghĩ tới, thường khiến họ bị ám ảnh hoặc lo lắng về nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ tiếng Anh kiểu Anh, hơi cổ nhưng còn dùng. Dùng trong văn nói thân mật khi ai đó bị ám ảnh về một ý tưởng nhỏ. Không liên quan trực tiếp tới 'ong' hay 'nón'.

Examples

My teacher put a bee in my bonnet about reading more books.

Giáo viên của tôi **khiến tôi cứ bận tâm** về việc đọc thêm sách.

Dad put a bee in my bonnet about cleaning my room.

Bố tôi **khiến tôi cứ nghĩ mãi** về việc dọn phòng.

She really put a bee in my bonnet about joining the club.

Cô ấy thật sự **khiến tôi suy nghĩ mãi** về việc tham gia câu lạc bộ.

Ever since you put a bee in my bonnet about starting a garden, I can't stop thinking about plants!

Từ khi bạn **khiến mình bận tâm** về việc làm vườn, mình không ngừng nghĩ về cây cối!

Don't put a bee in his bonnet about that rumor—he'll worry for days.

Đừng **khiến anh ấy phải nghĩ mãi** về tin đồn đó, anh ấy sẽ lo lắng mất mấy ngày.

You've really put a bee in my bonnet about traveling to Japan someday.

Bạn thật sự **khiến mình cứ mơ tưởng** đến việc đến Nhật Bản một ngày nào đó.