Type any word!

"put 'em up" in Vietnamese

Giơ tay lên!

Definition

Một cách nói lóng nghĩa là 'giơ tay lên', thường được dùng bởi người ra lệnh hoặc đùa giả vờ đe dọa ai đó. Thường nghe trong phim cũ hoặc lúc chơi đùa.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng, chủ yếu là tiếng Anh Mỹ. Dùng để đùa hoặc giả vờ dọa như trong phim xưa. ‘'em’ là cách viết tắt khẩu ngữ của ‘them’. Không dùng khi nghiêm túc.

Examples

The robber shouted, "Put 'em up!"

Tên cướp hét lên: "**Giơ tay lên**!"

In the game, the children yelled, "Put 'em up!" and laughed.

Trong trò chơi, lũ trẻ hét "**Giơ tay lên!**" rồi cười.

"Put 'em up or I'll tickle you!" said Lucy, pretending to be a bandit.

"**Giơ tay lên** không là tớ cù đấy!" Lucy nói, giả làm kẻ cướp.

He walked in and said, "Put 'em up!" just like in an old Western movie.

Anh ta bước vào và hét "**Giơ tay lên**!" hệt trong phim cao bồi xưa.

"Okay, everyone, put 'em up if you know the answer!" joked the teacher.

"Được rồi, ai biết đáp án thì **giơ tay lên** nhé!" thầy giáo đùa.

"Come on, put 'em up! Let's see what you've got," teased his friend.

"Nào, **giơ tay lên**! Để xem cậu làm được gì," bạn của cậu ta trêu.