Type any word!

"pustules" in Vietnamese

mụn mủ

Definition

Những nốt nhỏ sưng lên trên da, bên trong chứa mủ, thường xuất hiện do nhiễm trùng hoặc bệnh da liễu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này có tính chất y học, dùng trong mô tả lâm sàng về mụn mủ do mụn trứng cá, thuỷ đậu hay nhiễm trùng da. Không dùng cho mụn đầu đen hay mụn trứng cá thông thường.

Examples

The doctor said the red spots were pustules caused by an infection.

Bác sĩ nói rằng những vết đỏ này là **mụn mủ** do nhiễm trùng gây ra.

Some forms of acne have many pustules on the face.

Một số loại mụn trứng cá có rất nhiều **mụn mủ** trên mặt.

The patient's skin was covered in small, yellowish pustules.

Da của bệnh nhân phủ đầy **mụn mủ** nhỏ màu vàng nhạt.

After scratching, new pustules started to form on her arms.

Sau khi gãi, **mụn mủ** mới bắt đầu xuất hiện trên cánh tay cô ấy.

The vet noticed pustules on the dog's skin during the check-up.

Trong lúc khám, bác sĩ thú y nhận thấy da chó có **mụn mủ**.

Because she popped a few pustules, her skin looked even more irritated.

Vì cô ấy đã nặn một vài **mụn mủ** nên da càng thêm tấy đỏ.