Type any word!

"pushup" in Vietnamese

hít đất

Definition

Hít đất là bài tập dùng trọng lượng cơ thể, bạn nằm sấp và nâng hạ cơ thể bằng tay.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng số nhiều: 'làm hít đất'. Tiếng Anh Anh đôi khi dùng 'press-up', nhưng tiếng Việt chỉ dùng 'hít đất'.

Examples

I can do ten pushups in a row.

Tôi có thể làm mười **hít đất** liên tiếp.

We had to do pushups in gym class.

Chúng tôi phải làm **hít đất** trong giờ thể dục.

He teaches his son how to do a pushup.

Anh ấy dạy con trai cách làm một **hít đất**.

Can you believe she did fifty pushups without stopping?

Bạn có tin được cô ấy làm năm mươi **hít đất** liên tục không?

My arms hurt after doing so many pushups yesterday.

Tay tôi đau sau khi làm quá nhiều **hít đất** hôm qua.

Every morning, he starts his workout with a set of pushups.

Mỗi sáng, anh ấy bắt đầu tập luyện với một hiệp **hít đất**.