"push to" in Vietnamese
Definition
Khuyến khích, ép buộc hoặc gây áp lực để ai đó làm điều gì đó. Có thể mang nghĩa tích cực hoặc gây áp lực tuỳ ngữ cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về việc động viên hoặc gây áp lực cho ai đó ('push students to...'). Ý nghĩa có thể tích cực hoặc tiêu cực tuỳ vào hoàn cảnh.
Examples
She always pushes to finish her work early.
Cô ấy luôn **thúc ép** bản thân hoàn thành công việc sớm.
The coach pushed the team to practice harder.
Huấn luyện viên đã **thúc ép đội** luyện tập chăm chỉ hơn.
My parents pushed me to apply for college.
Bố mẹ tôi đã **thúc ép tôi** nộp đơn vào đại học.
My boss is really pushing to get this project done by Friday.
Sếp tôi thực sự **thúc ép** để hoàn thành dự án này trước thứ Sáu.
Don’t let anyone push you to do something you’re not comfortable with.
Đừng để ai **ép bạn** làm điều gì khiến bạn không thoải mái.
He keeps pushing to improve even when nobody else cares.
Anh ấy liên tục **thúc đẩy bản thân cải thiện**, dù không ai quan tâm.