Type any word!

"pursuits" in Vietnamese

hoạt độngmục tiêu theo đuổi

Definition

Những việc ai đó làm vì sở thích, niềm vui hoặc mục tiêu; cũng có thể chỉ những nỗ lực đạt được điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này luôn ở dạng số nhiều; thường chỉ sở thích, đam mê hoặc mục tiêu lâu dài. Một số cụm từ điển hình: 'creative pursuits', 'career pursuits', 'academic pursuits'. Mang nghĩa trang trọng hoặc trung lập.

Examples

She spends her weekends on different pursuits like painting and hiking.

Cô ấy dành cuối tuần cho các **hoạt động** khác nhau như vẽ tranh và đi bộ đường dài.

Their academic pursuits are very impressive.

Những **mục tiêu theo đuổi** học thuật của họ thật ấn tượng.

Many people find new pursuits after retiring.

Nhiều người tìm thấy **hoạt động** mới sau khi nghỉ hưu.

In his free time, his pursuits include photography and volunteering.

Thời gian rảnh, các **hoạt động** của anh ấy bao gồm chụp ảnh và tình nguyện.

Travel and exploring new cultures are among her greatest pursuits.

Du lịch và khám phá các nền văn hóa mới là một trong những **hoạt động** lớn nhất của cô ấy.

People often sacrifice their personal pursuits for their families.

Mọi người thường hy sinh các **hoạt động** cá nhân cho gia đình.