"pursuers" in Vietnamese
Definition
Những người hoặc vật đang đuổi theo, cố gắng bắt hoặc tiếp cận ai đó hoặc điều gì đó. Thường dùng trong bối cảnh truy đuổi, hành động hoặc truy bắt.
Usage Notes (Vietnamese)
'kẻ đuổi theo' mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong truyện, phim hành động hoặc truy nã. Không dùng cho tình huống xã giao, khi đó nên dùng 'người theo dõi'.
Examples
The pursuers were close behind the thief.
**Những kẻ đuổi theo** chỉ ở ngay sau tên trộm.
The rabbit tried to escape its pursuers.
Con thỏ cố gắng trốn khỏi **những kẻ đuổi theo** mình.
The hero hid from his pursuers in the forest.
Người hùng trốn khỏi **kẻ đuổi theo** mình trong rừng.
She looked over her shoulder, afraid her pursuers might catch up.
Cô ấy ngoái lại sợ rằng **những kẻ đuổi theo** có thể bắt kịp mình.
The sound of footsteps told him his pursuers were getting closer.
Nghe tiếng bước chân, anh biết **kẻ đuổi theo** mình đang đến gần.
Even after hours of running, the pursuers didn’t give up the chase.
Dù chạy hàng giờ liền, **kẻ đuổi theo** vẫn không bỏ cuộc.