"purposefully" in Vietnamese
Definition
Làm điều gì đó với mục đích rõ ràng, không phải do tình cờ hay nhầm lẫn. Chỉ sự có ý định và chủ động.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho hành động có chủ đích rõ ràng, có sự quyết tâm. Tránh dùng cho việc nhỏ nhặt. Trang trọng hơn 'cố ý' hoặc 'có chủ ý'.
Examples
She purposefully walked into the room.
Cô ấy bước vào phòng **một cách có chủ đích**.
He purposefully ignored my question.
Anh ấy **cố ý** lờ đi câu hỏi của tôi.
The cat knocked over the glass purposefully.
Con mèo đã làm đổ ly **một cách có chủ ý**.
He smiled purposefully, letting her know he had something planned.
Anh ấy cười **có mục đích**, cho cô ấy biết anh có điều gì đó dự định.
They purposefully avoided mentioning her name during the meeting.
Họ **cố tình** không nhắc tên cô ấy trong cuộc họp.
If you feel like someone is purposefully making life difficult, trust your instincts.
Nếu bạn cảm thấy ai đó đang **cố ý** làm cuộc sống khó khăn hơn, hãy tin vào cảm giác của mình.