Type any word!

"purport" in Vietnamese

tự cho làtuyên bốý chính

Definition

Khi ai đó tự nhận là làm điều gì mà chưa chắc là thật, hoặc đề cập đến ý chính mà ai đó muốn truyền đạt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Purport' mang tính trang trọng, thường dùng khi nghi ngờ điều gì đó có đúng không; thường gặp trong cụm 'purport to do/say' hoặc 'the purport of his words'. Không nhầm với 'purpose'.

Examples

He purports to be an expert in the field.

Anh ấy **tự cho là** chuyên gia trong lĩnh vực này.

The letter purports to explain the changes.

Bức thư này **tự cho là** giải thích các thay đổi.

Many scams purport to offer easy money.

Nhiều trò lừa đảo **tự cho là** mang lại tiền dễ dàng.

This website purports to give free advice, but it actually charges you.

Trang web này **tự cho là** tư vấn miễn phí nhưng thực tế lại thu phí.

She purports to have evidence, but hasn't shown anything yet.

Cô ấy **tự cho là** có bằng chứng, nhưng vẫn chưa đưa ra gì cả.

The purport of his remarks was that we need to try harder.

**Ý chính** trong lời nhận xét của anh ấy là chúng ta cần phải cố gắng hơn nữa.