Type any word!

"purifies" in Vietnamese

làm sạchthanh lọc

Definition

Loại bỏ bụi bẩn, tạp chất hoặc các chất gây hại, làm cho cái gì đó trở nên sạch hoặc tinh khiết hơn. Thường dùng cho nước, không khí, hoặc sự thanh lọc tinh thần.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong bối cảnh khoa học, môi trường, hoặc tôn giáo. Không dùng để nói về việc làm sạch đồ vật hàng ngày như quần áo hay sàn nhà.

Examples

This machine purifies water for drinking.

Máy này **làm sạch** nước để uống.

The filter purifies the air in the room.

Bộ lọc này **làm sạch** không khí trong phòng.

Rainwater purifies the soil naturally.

Nước mưa **làm sạch** đất một cách tự nhiên.

She believes meditation purifies the mind.

Cô ấy tin rằng thiền định **thanh lọc** tâm trí.

Good ventilation purifies the air and keeps you healthy.

Thông gió tốt **làm sạch** không khí và giúp bạn khỏe mạnh.

Salt often purifies wounds in old traditions.

Trong truyền thống xưa, muối thường **làm sạch** vết thương.