Type any word!

"purifiers" in Vietnamese

máy lọc

Definition

Thiết bị hoặc chất có khả năng loại bỏ các tạp chất hoặc chất độc hại khỏi không khí, nước hoặc các chất khác để làm chúng sạch hơn hoặc an toàn hơn khi sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở số nhiều để nói về các thiết bị như 'máy lọc không khí', 'máy lọc nước'. Chủ yếu mô tả đồ vật, hiếm khi áp dụng cho người.

Examples

There are several purifiers in the office to keep the air clean.

Văn phòng có vài **máy lọc** để giữ không khí sạch sẽ.

Many homes use water purifiers to remove harmful chemicals.

Nhiều gia đình sử dụng **máy lọc** nước để loại bỏ hóa chất độc hại.

The company sells high-quality air purifiers.

Công ty này bán **máy lọc** không khí chất lượng cao.

Ever since we got those new purifiers, my allergies have improved a lot.

Từ khi chúng tôi lắp đặt các **máy lọc** mới đó, các triệu chứng dị ứng của tôi đã cải thiện nhiều.

They installed multiple purifiers across the building to improve air quality.

Họ đã lắp đặt nhiều **máy lọc** khắp tòa nhà để cải thiện chất lượng không khí.

Do you think those portable purifiers actually make a difference?

Bạn nghĩ những **máy lọc** di động đó thực sự có tác dụng không?