Type any word!

"purchaser" in Vietnamese

người mua

Definition

Người hoặc tổ chức mua hàng hoá, thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng và thường dùng trong tài liệu pháp lý, kinh doanh. Trong nói chuyện hàng ngày nên dùng 'buyer'. Kết hợp với: 'the purchaser of the car', 'property purchaser'. Đừng nhầm với 'customer', người mua thường xuyên.

Examples

The purchaser paid for the new television in cash.

**Người mua** đã trả tiền mặt cho chiếc tivi mới.

Each purchaser receives a receipt after buying a product.

Mỗi **người mua** đều nhận được hoá đơn sau khi mua hàng.

The company contacted the purchaser to confirm the delivery address.

Công ty đã liên hệ với **người mua** để xác nhận địa chỉ giao hàng.

If you're the purchaser, keep all documents for your records.

Nếu bạn là **người mua**, hãy giữ tất cả giấy tờ để lưu trữ.

The purchaser of the house negotiated a lower price after the inspection.

**Người mua** ngôi nhà đã thương lượng giảm giá sau khi kiểm tra.

All information about the purchaser will remain confidential.

Mọi thông tin về **người mua** sẽ được giữ bí mật.