"punt" in Vietnamese
Definition
'Punt' là cú đá bóng bầu dục kiểu thả bóng rồi đá, cũng là dạng thuyền đáy phẳng, hoặc hành động đoán mò/thử vận may không chắc chắn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cú đá punt' rất phổ biến trong bóng bầu dục Mỹ, ít phổ biến với nghĩa chỉ thuyền ở Việt Nam. Nghĩa ẩn dụ như 'thử vận may', 'đoán' thường theo văn cảnh.
Examples
The player made a long punt down the field.
Cầu thủ đã thực hiện một **cú đá phạt punt** dài xuống sân.
Tourists can ride in a punt along the river.
Khách du lịch có thể đi trên **thuyền punt** dọc theo sông.
He decided to punt and guess the answer.
Anh ấy quyết định **thử đoán** đáp án.
They had to punt because it was fourth down and long.
Họ buộc phải **đá punt** vì đang ở tình huống thứ tư và xa.
We took a punt on the new restaurant and it turned out great.
Chúng tôi **đánh liều thử** nhà hàng mới và kết quả rất tốt.
You can punt the boat by pushing it with a long pole.
Bạn có thể **đẩy thuyền punt** bằng cây sào dài.