Type any word!

"punish with" in Vietnamese

phạt bằng

Definition

Khiến ai đó chịu hình phạt bằng một phương pháp hoặc thứ gì đó cụ thể, ví dụ phạt bằng bài tập về nhà thêm hoặc phạt tiền.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn theo sau là phương pháp hoặc công cụ dùng để phạt ('phạt bằng tiền', 'phạt bằng bài tập'). Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Không nhầm với 'punish for' (lý do).

Examples

The teacher punished with extra homework.

Giáo viên đã **phạt bằng** bài tập về nhà thêm.

He was punished with a fine for speeding.

Anh ấy đã bị **phạt bằng** tiền do lái xe quá tốc độ.

Students were punished with detention for being late.

Học sinh đã bị **phạt bằng** việc ở lại lớp vì đến muộn.

He was punished with community service instead of jail time.

Anh ấy đã bị **phạt bằng** lao động công ích thay vì tù giam.

Is it fair to punish with silence when someone makes a mistake?

Có công bằng không khi **phạt bằng** sự im lặng khi ai đó mắc lỗi?

The company was punished with heavy taxes after the investigation.

Công ty đã bị **phạt bằng** thuế nặng sau cuộc điều tra.